đốm mắt

đốm mắt

Trên đôi cánh của con bướm có những đốm mắt rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Đốm tròn trên cánh bướm hoặc một số loài động vật: "đốm mắt" chỉ một chấm tròn, thường màu sắc nổi bật hình dạng giống mắt, xuất hiện trên cánh bướm, lông chim, hoặc da một số loài bò sát. Chức năng chính của ngụy trang hoặc đe dọa kẻ thù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh bướm những đốm mắt rất đẹp, giúp xua đuổi chim săn mồi. (Các chấm tròn giống mắt trên cánh bướm tác dụng bảo vệ khỏi kẻ thù.)
    • Đốm mắt trên lông công thường được dùng để thu hút bạn tình. (Những chấm tròn giống mắt trên lông công đóng vai trò trong việc quyến rũ bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốm mắt giả": đốm mắt không thật, dùng để đánh lừa kẻ thù.

    • Một số loài rắn đốm mắt giả trên đầu để trông giống mắt thật. (Các chấm tròn giả mắt giúp rắn đe dọa kẻ săn mồi.)
  • "đốm mắt đuôi": đốm mắt nằmphần đuôi của một số loài bướm.

    • Đốm mắt đuôi của bướm đêm giúp chúng làm lạc hướng chim ăn sâu. (Đốm mắtđuôi bướm đêm đánh lạc hướng kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắt (danh từ): cơ quan thị giác của động vật.

    • Mắt người có thể nhìn thấy nhiều màu sắc. (Cơ quan thị giác của con người khả năng cảm nhận màu sắc.)
  • Đốm (danh từ): chấm nhỏ, vết tròn trên bề mặt.

    • Trên da ấy nhiều đốm tàn nhang. (Các chấm nhỏ màu nâu xuất hiện trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắt giả: đốm tròn giống mắt, dùng trong sinh học.
  • Vòng mắt: vòng tròn hình dạng giống mắt, thường thấy trên lông vũ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "đốm mắt" trong tiếng Việt.)